Cúp C1 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Real Madrid
2 - 1 H1 2-0
Đội khách Inter
Ngày 02:00 · 09/09
Sân đấu Bernabéu · Madrid
Trọng tài Michael Oliver, England
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 09/09
Sân đấu Bernabéu · Madrid
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Michael Oliver, England

Bảng xếp hạng · 2026

27 Real Madrid 0 trận 0 điểm
14 Inter 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Real Madrid 2 - 1 Inter
Cúp C1 châu Âu Real Madrid 2 - 0 Inter
Cúp C1 châu Âu Inter 0 - 1 Real Madrid
Cúp C1 châu Âu Inter 0 - 2 Real Madrid
Cúp C1 châu Âu Real Madrid 3 - 2 Inter
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: B. Diaz Real Madrid
F. Valverde Normal Goal Real Madrid
Hakan Çalhanoğlu Yellow Card Inter
B. Pavard Substitution 1 · Kiến tạo: J. Stones Inter
H. Calhanoglu Substitution 2 · Kiến tạo: P. Zielinski Inter
N. Barella Substitution 3 · Kiến tạo: P. Sucic Inter
M. Thuram Substitution 4 · Kiến tạo: A. Bonny Inter
Carlos Augusto Normal Goal · Kiến tạo: L. Martinez Inter
Dean Huijsen Yellow Card Real Madrid
Lautaro Martínez Yellow Card Inter
T. Alexander-Arnold Substitution 1 · Kiến tạo: A. Tchouameni Real Madrid
B. Diaz Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Diomande Real Madrid
Carlos Augusto Substitution 5 · Kiến tạo: H. Mkhitaryan Inter
Vinicius Junior Substitution 3 · Kiến tạo: A. Carreras Real Madrid
Yann Bisseck Yellow Card Inter
K. Mbappe Substitution 4 · Kiến tạo: C. Espi Real Madrid

Real Madrid

4-3-3

Huấn luyện viên Jose Mourinho

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Courtois G
  • 24 D. Dumfries D
  • 16 I. Konate D
  • 4 D. Huijsen D
  • 17 M. Cucurella D
  • 12 T. Alexander-Arnold M
  • 8 F. Valverde M
  • 5 J. Bellingham M
  • 21 B. Diaz M
  • 10 K. Mbappe F
  • 7 Vinicius Junior M

Cầu thủ dự bị

  • 13 A. Lunin G
  • 26 S. Mestre G
  • 22 A. Rudiger D
  • 18 A. Carreras D
  • 33 M. Rivas D
  • 14 A. Tchouameni M
  • 27 T. Pitarch M
  • 29 J. Cestero Sancho M
  • 9 Endrick F
  • 19 C. Espi F
  • 25 Y. Diomande F

Inter

3-5-2

Huấn luyện viên Cristian Chivu

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Martinez G
  • 28 B. Pavard D
  • 31 Y. Bisseck D
  • 95 A. Bastoni D
  • 17 A. Diouf M
  • 23 N. Barella M
  • 20 H. Calhanoglu M
  • 21 C. Jones M
  • 30 Carlos Augusto M
  • 10 L. Martinez F
  • 9 M. Thuram F

Cầu thủ dự bị

  • 49 I. Provedel G
  • 12 R. Di Gennaro G
  • 6 J. Stones D
  • 25 M. Akanji D
  • 7 P. Zielinski M
  • 22 H. Mkhitaryan M
  • 5 A. Stankovic M
  • 8 P. Sucic M
  • 94 F. Esposito F
  • 11 Luis Henrique F
  • 14 A. Bonny F
Real Madrid
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Inter
8 Sút trúng mục tiêu 7
5 Sút chệch mục tiêu 9
16 Tổng cú sút 21
3 Sút bị chặn 5
14 Sút trong vòng cấm 15
2 Sút ngoài vòng cấm 6
12 Phạm lỗi 10
4 Phạt góc 11
2 Việt vị 4
36% Kiểm soát bóng 64%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
7 Thủ môn cản phá 6
352 Tổng đường chuyền 621
305 Chuyền chính xác 582
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 94%
2.91 Bàn thắng kỳ vọng 1.83
-0.28 Bàn thua ngăn chặn -0.28
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Real Madrid Inter

1X2

1 1.57 X 4.5 2 5.25

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 2.15

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.75

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.5 N 2.5

1X2

1 2 X 2.62 2 5

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.52

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 21 1-0 11 0-2 34 1-1 9 2-0 10 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 34 2-2 13 3-1 11 4-0 21 0-5 401 1-4 67 2-3 34 3-2 19 4-1 19 5-0 41 1-5 201 2-4 67 3-3 34 4-2 29 5-1 34 6-0 67 2-5 201 3-4 81 4-3 51 5-2 41 6-1 51 7-0 151 3-5 251 4-4 101 5-3 81 6-2 81 7-1 126 5-4 201 6-3 151 7-2 201

Real Madrid 22 cầu thủ

Thibaut Courtois 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denzel Dumfries 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Konaté 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dean Huijsen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marc Cucurella 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trent Alexander-Arnold 12 · M
Số phút 79 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Valverde 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jude Bellingham 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brahim Díaz 21 · M
Số phút 79 Điểm số 8.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
8.5
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kylian Mbappé 10 · F
Số phút 89 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.6
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinícius Júnior 7 · M
Số phút 87 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aurélien Tchouaméni 14 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yan Diomande 25 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Carreras 18 · D Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Espí 19 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andriy Lunin 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Mestre 26 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Rüdiger 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Rivas 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Pitarch 27 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Cestero 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Endrick 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Inter 22 cầu thủ

Josep Martínez 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Pavard 28 · D
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yann Bisseck 31 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alessandro Bastoni 95 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andy Diouf 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolò Barella 23 · M
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
48
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hakan Çalhanoğlu 20 · M
Số phút 60 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Curtis Jones 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
73
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Augusto 30 · M
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Martínez 10 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marcus Thuram 9 · F
Số phút 60 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Stones 6 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piotr Zieliński 7 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petar Sučić 8 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ange-Yoan Bonny 14 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henrikh Mkhitaryan 22 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raffaele Di Gennaro 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Provedel 49 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Akanji 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Stanković 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Henrique 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pio Esposito 94 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0